contest
/ˈkɑːnˌtɛst/danh từ
- Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi.
- Cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh.
- Cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh.
động từ
- Tranh cãi, tranh luận (một vấn đề gì với ai).
- Đặt vấn đề nghi ngờ không thừa nhận.
- Tranh, tranh giành, tranh đoạt.
- Tranh cử (nghị viện).
Danh từ
- (không đếm được) Tranh cãi; tranh luận.(uncountable) Controversy; debate.no contestkhông có cuộc thi
- (không đếm được) Tranh giành ưu thế; chiến đấu.(uncountable) Struggle for superiority; combat.
- (đếm được) Cuộc thi.(countable) A competition.The child entered the spelling contest.Đứa trẻ bước vào cuộc thi đánh vần.
Động từ
- (Nội động) Tranh đấu.(intransitive) To contend.I will contest for the open seat on the board.Tôi sẽ tranh giành chiếc ghế trống trong hội đồng quản trị.
- (thông tục) Đặt câu hỏi; để phản đối.(transitive) To call into question; to oppose.The rival contested the dictator's re-election because of claims of voting irregularities.Đối thủ phản đối việc tái đắc cử của nhà độc tài vì những cáo buộc về việc bỏ phiếu bất thường.
- (ngoại động) Phấn đấu một cách nghiêm túc để giữ hoặc duy trì; phải đấu tranh để bảo vệ.(transitive) To strive earnestly to hold or maintain; to struggle to defend.The troops contested every inch of ground.Quân ta tranh giành từng tấc đất.
- (luật) Làm đối tượng kiện tụng; để bào chữa, như một vụ kiện; tranh chấp hoặc chống lại, như một yêu cầu bồi thường, theo quy định của pháp luật.(law) To make a subject of litigation; to defend, as a suit; to dispute or resist, as a claim, by course of law.Từ đồng nghĩa:controvert
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish