continuation

/kənˌtɪnjəˈweɪʃən/
danh từ
  • Sự tiếp tục, sự làm tiếp.
  • Sự chấp, sự ghép, sự mở rộng, sự kéo dài thêm; phần tiếp thêm, phần mở rộng thêm.
  • Ghệt, xà cạp; (từ lóng) quần dài.