contrary

/ˈkɑːnˌtreri/
tính từ
  • Trái ngược, nghịch.
  • Trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo.
danh từ
  • Sự trái lại; điều trái ngược.
phó từ
  • Trái với, trái ngược với.
động từ
  • Làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai).
Tính từ
  1. Đối diện; theo hướng ngược lại; đối lập; bất lợi.
    Opposite; in an opposite direction; in opposition; adverse.
    contrary winds
    gió ngược
  2. Phản đối; mâu thuẫn; không nhất quán.
    Opposed; contradictory; inconsistent.
  3. Bị phản đối; nghịch ngợm; bướng bỉnh.
    Given to opposition; perverse; wayward.
    a contrary disposition; a contrary child
    một khuynh hướng trái ngược; một đứa trẻ trái ngược
Trạng từ
  1. Ngược lại
    Contrarily
    I never act contrary to my principles.
    Tôi không bao giờ hành động trái với nguyên tắc của mình.
Danh từ
  1. Ngược lại.
    The opposite.
    Từ đồng nghĩa:witherward
  2. (logic) Một trong những cặp mệnh đề không thể đồng thời đúng, mặc dù cả hai đều có thể sai.
    (logic) One of a pair of propositions that cannot both be simultaneously true, though they may both be false.
    Từ đồng nghĩa:witherward
  3. (lịch sử) Một loại khuôn có tải.
    (historical) A type of loaded die.
    Từ đồng nghĩa:witherward
Động từ
  1. (từ cũ) Phản đối; làm nản lòng.
    (obsolete) To oppose; to frustrate.
  2. (lỗi thời) Để chê bai.
    (obsolete) To impugn.
  3. (từ cũ) Ngược lại (ai đó hoặc cái gì đó).
    (obsolete) To contradict (someone or something).
  4. (lỗi thời) Làm ngược lại (ai đó hoặc cái gì đó).
    (obsolete) To do the opposite of (someone or something).
🎬 Nghe “contrary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish