Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
contrary
/ˈkɑːnˌtreri/
tính từ
Trái ngược, nghịch.
Trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo.
danh từ
Sự trái lại; điều trái ngược.
phó từ
Trái với, trái ngược với.
động từ
Làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing