contrary
/ˈkɑːnˌtreri/tính từ
- Trái ngược, nghịch.
- Trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo.
danh từ
- Sự trái lại; điều trái ngược.
phó từ
- Trái với, trái ngược với.
động từ
- Làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai).
Tính từ
- Đối diện; theo hướng ngược lại; đối lập; bất lợi.Opposite; in an opposite direction; in opposition; adverse.contrary windsgió ngược
- Phản đối; mâu thuẫn; không nhất quán.Opposed; contradictory; inconsistent.
- Bị phản đối; nghịch ngợm; bướng bỉnh.Given to opposition; perverse; wayward.a contrary disposition; a contrary childmột khuynh hướng trái ngược; một đứa trẻ trái ngược
Trạng từ
- Ngược lạiContrarilyI never act contrary to my principles.Tôi không bao giờ hành động trái với nguyên tắc của mình.
Danh từ
- Ngược lại.The opposite.Từ đồng nghĩa:witherward
- (logic) Một trong những cặp mệnh đề không thể đồng thời đúng, mặc dù cả hai đều có thể sai.(logic) One of a pair of propositions that cannot both be simultaneously true, though they may both be false.Từ đồng nghĩa:witherward
- (lịch sử) Một loại khuôn có tải.(historical) A type of loaded die.Từ đồng nghĩa:witherward
Động từ
- (từ cũ) Phản đối; làm nản lòng.(obsolete) To oppose; to frustrate.
- (lỗi thời) Để chê bai.(obsolete) To impugn.
- (từ cũ) Ngược lại (ai đó hoặc cái gì đó).(obsolete) To contradict (someone or something).
- (lỗi thời) Làm ngược lại (ai đó hoặc cái gì đó).(obsolete) To do the opposite of (someone or something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contrary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish