contrast
/kənˈtræst/danh từ
- sự tương phản, sự trái ngược (giữa)
- cái tương phản (với)
động từ
- làm tương phản, làm trái ngược; đối chiếu để làm nổi bật những điểm khác nhau; tương phản nhau, trái ngược hẳn
Danh từ
- (đếm được) Sự khác biệt về độ sáng, độ sáng hoặc màu sắc giữa hai màu khiến chúng ít nhiều có thể phân biệt được.(countable) A difference in lightness, brightness or hue between two colours that makes them more or less distinguishable.
- (đếm được) Sự khác biệt giữa hai đối tượng, con người hoặc khái niệm.(countable) A difference between two objects, people or concepts.Israel is a country of many contrasts.Israel là một đất nước có nhiều sự tương phản.
- (đếm được) Cái gì đó đối lập hoặc khác hẳn với cái khác.(countable) Something that is opposite of or strikingly different from something else.
- (đếm được, không đếm được, tu từ) Phản đề.(countable, uncountable, rhetoric) Antithesis.
Động từ
- (ngoại động) Đặt ra sự đối lập nhằm thể hiện sự khác biệt hoặc khác biệt giữa; để phản biện.(transitive) To set in opposition in order to show the difference or differences between; to counterpoint.
- (nội động từ, thường đi kèm với) Để tạo thành sự tương phản.(intransitive, often with with) To form a contrast.Foreground and background strongly contrast.Tiền cảnh và hậu cảnh tương phản mạnh mẽ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contrast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish