contrast

/kənˈtræst/
danh từ
  • sự tương phản, sự trái ngược (giữa)
  • cái tương phản (với)
động từ
  • làm tương phản, làm trái ngược; đối chiếu để làm nổi bật những điểm khác nhau; tương phản nhau, trái ngược hẳn
Danh từ
  1. (đếm được) Sự khác biệt về độ sáng, độ sáng hoặc màu sắc giữa hai màu khiến chúng ít nhiều có thể phân biệt được.
    (countable) A difference in lightness, brightness or hue between two colours that makes them more or less distinguishable.
  2. (đếm được) Sự khác biệt giữa hai đối tượng, con người hoặc khái niệm.
    (countable) A difference between two objects, people or concepts.
    Israel is a country of many contrasts.
    Israel là một đất nước có nhiều sự tương phản.
  3. (đếm được) Cái gì đó đối lập hoặc khác hẳn với cái khác.
    (countable) Something that is opposite of or strikingly different from something else.
  4. (đếm được, không đếm được, tu từ) Phản đề.
    (countable, uncountable, rhetoric) Antithesis.
Động từ
  1. (ngoại động) Đặt ra sự đối lập nhằm thể hiện sự khác biệt hoặc khác biệt giữa; để phản biện.
    (transitive) To set in opposition in order to show the difference or differences between; to counterpoint.
  2. (nội động từ, thường đi kèm với) Để tạo thành sự tương phản.
    (intransitive, often with with) To form a contrast.
    Foreground and background strongly contrast.
    Tiền cảnh và hậu cảnh tương phản mạnh mẽ.
🎬 Nghe “contrast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish