Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
contribution
/ˌkɑːntrəˈbjuːʃən/
danh từ
Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác.
Vật đóng góp.
Bài báo.
Đảm phụ quốc phòng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing