contribution
/ˌkɑːntrəˈbjuːʃən/danh từ
- Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác.
- Vật đóng góp.
- Bài báo.
- Đảm phụ quốc phòng.
Danh từ
- Một cái gì đó được đưa ra hoặc cung cấp để bổ sung vào một tổng thể lớn hơn.Something given or offered that adds to a larger whole.
- Một số tiền được trao cho một cái gì đó.An amount of money given toward something.He made a contribution of $100 for the victims of the flood.Anh ấy đã đóng góp 100 USD cho các nạn nhân lũ lụt.
- Hành động đóng góp.The act of contributing.
- Việc tham gia, thường với ý tưởng rằng nó đã dẫn đến sự tiến bộ (khoa học, v.v.).The taking part, often with the idea that it has led to (scientific etc.) progress.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contribution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish