contribution

/ˌkɑːntrəˈbjuːʃən/
danh từ
  • Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác.
  • Vật đóng góp.
  • Bài báo.
  • Đảm phụ quốc phòng.
Danh từ
  1. Một cái gì đó được đưa ra hoặc cung cấp để bổ sung vào một tổng thể lớn hơn.
    Something given or offered that adds to a larger whole.
  2. Một số tiền được trao cho một cái gì đó.
    An amount of money given toward something.
    He made a contribution of $100 for the victims of the flood.
    Anh ấy đã đóng góp 100 USD cho các nạn nhân lũ lụt.
  3. Hành động đóng góp.
    The act of contributing.
  4. Việc tham gia, thường với ý tưởng rằng nó đã dẫn đến sự tiến bộ (khoa học, v.v.).
    The taking part, often with the idea that it has led to (scientific etc.) progress.
🎬 Nghe “contribution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish