contribution

/ˌkɑːntrəˈbjuːʃən/
danh từ
  • Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác.
  • Vật đóng góp.
  • Bài báo.
  • Đảm phụ quốc phòng.
🎬 Nghe “contribution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish