Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
controller
/kənˈtroʊlɚ/
danh từ
Người kiểm tra, người kiểm soát.
Quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị (bệnh viện, trường học, doanh trại quân đội... ) ((cũng) comptroller).
Bộ điều chỉnh (nhiệt độ, áp lực, tốc độ của máy... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng