controller

/kənˈtroʊlɚ/
danh từ
  • Người kiểm tra, người kiểm soát.
  • Quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị (bệnh viện, trường học, doanh trại quân đội... ) ((cũng) comptroller).
  • Bộ điều chỉnh (nhiệt độ, áp lực, tốc độ của máy... ).
Danh từ
  1. Một người kiểm soát một cái gì đó.
    One who controls something.
  2. (điện tử) Bất kỳ thiết bị điện hoặc cơ khí nào để điều khiển mạch điện hoặc hệ thống.
    (electronics) Any electric or mechanical device for controlling a circuit or system.
  3. (kinh doanh) Giám đốc kế toán chịu trách nhiệm kiểm toán và quản lý các vấn đề tài chính của một công ty hoặc chính phủ; một người kiểm soát.
    (business) The chief accounting officer which audits, and manages the financial affairs of a company or government; a comptroller.
  4. (phần cứng máy tính) Cơ chế điều khiển hoặc điều chỉnh hoạt động của máy, đặc biệt là thiết bị ngoại vi trong máy tính.
    (computer hardware) A mechanism that controls or regulates the operation of a machine, especially a peripheral device in a computer.
🎬 Nghe “controller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish