controller
/kənˈtroʊlɚ/danh từ
- Người kiểm tra, người kiểm soát.
- Quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị (bệnh viện, trường học, doanh trại quân đội... ) ((cũng) comptroller).
- Bộ điều chỉnh (nhiệt độ, áp lực, tốc độ của máy... ).
Danh từ
- Một người kiểm soát một cái gì đó.One who controls something.
- (điện tử) Bất kỳ thiết bị điện hoặc cơ khí nào để điều khiển mạch điện hoặc hệ thống.(electronics) Any electric or mechanical device for controlling a circuit or system.
- (kinh doanh) Giám đốc kế toán chịu trách nhiệm kiểm toán và quản lý các vấn đề tài chính của một công ty hoặc chính phủ; một người kiểm soát.(business) The chief accounting officer which audits, and manages the financial affairs of a company or government; a comptroller.
- (phần cứng máy tính) Cơ chế điều khiển hoặc điều chỉnh hoạt động của máy, đặc biệt là thiết bị ngoại vi trong máy tính.(computer hardware) A mechanism that controls or regulates the operation of a machine, especially a peripheral device in a computer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “controller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish