controversial

/ˌkɑːntrəˈvɚʃəl/
tính từ
  • Chỉ một vấn đề gây tranh cãi.
  • Có thể gây ra tranh luận, có thể bàn cãi được, nóng bỏng (vấn đề...).
  • Ưa tranh cãi, thích tranh luận (người).
Tính từ
  1. Kích động hoặc có khả năng gây tranh cãi.
    Arousing or likely to arouse controversy.
    Từ đồng nghĩa:contentiouscontested
  2. Tham gia hoặc gây tranh cãi; tranh cãi, tranh luận.
    Engaging in or given to controversy; disputatious, argumentative.
    Từ đồng nghĩa:contentiouscontested
Danh từ
  1. (hiện nay hiếm) Ai đó hoặc điều gì đó (chẳng hạn như một vấn đề hoặc một cuộc tranh luận) đang gây tranh cãi.
    (now rare) Someone or something (such as a matter or an argument) that is controversial.
🎬 Nghe “controversial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish