Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
controversial
/ˌkɑːntrəˈvɚʃəl/
tính từ
Chỉ một vấn đề gây tranh cãi.
Có thể gây ra tranh luận, có thể bàn cãi được, nóng bỏng (vấn đề...).
Ưa tranh cãi, thích tranh luận (người).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing