controversy

/ˈkɑːntrəˌvɚsi/
danh từ
  • sự tranh luận, sự tranh cãi
  • cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc luận chiến; cuộc bút chiến
  • không cần phải tranh luận, không cần phải bàn cãi nữa, không còn nghi ngờ gì nữa
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    A debate or discussion of opposing opinions; (generally) strife.
    Từ đồng nghĩa:argumentargy-bargyaltercationcontentionbarney
🎬 Nghe “controversy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish