convenience
/kənˈvinjəns/danh từ
- Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp.
- Đồ dùng, các thứ tiện nghi.
- Lợi ích vật chất, điều lợi.
- Nhà tiêu, hố xí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convenience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish