convenience
/kənˈvinjəns/danh từ
- Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp.
- Đồ dùng, các thứ tiện nghi.
- Lợi ích vật chất, điều lợi.
- Nhà tiêu, hố xí.
Danh từ
- Chất lượng của sự tiện lợi.The quality of being convenient.Fast food is popular because of its cost and convenience.Thức ăn nhanh được ưa chuộng vì tính tiện lợi và giá thành của nó.Từ đồng nghĩa:amenity
- Bất kỳ đồ vật nào giúp cuộc sống thuận tiện hơn; một mục hữu ích.Any object that makes life more convenient; a helpful item.
- Một thời gian thuận tiện.A convenient time.We will come over and begin the work at your convenience.Chúng tôi sẽ đến và bắt đầu công việc khi bạn thuận tiện.
- (chủ yếu là người Anh) Dấu chấm lửng của sự thuận tiện công cộng (“nhà vệ sinh công cộng”).(chiefly British) Ellipsis of public convenience (“a public lavatory”).
Động từ
- Để thuận tiện.To make convenient.These are equally viable times and I propose we alternate between the two times in order to convenience as many people as possible.Đây là những thời điểm khả thi như nhau và tôi đề xuất chúng ta luân phiên giữa hai thời điểm để tạo điều kiện thuận lợi cho càng nhiều người càng tốt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convenience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish