conveyance

/kənˈvejəns/
danh từ
  • Sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển.
  • Sự truyền, sự truyền đạt.
  • Sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản).
  • Xe cộ.
🎬 Nghe “conveyance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish