conveyance

/kənˈvejəns/
danh từ
  • Sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển.
  • Sự truyền, sự truyền đạt.
  • Sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản).
  • Xe cộ.
Danh từ
  1. Một hành động hoặc trường hợp truyền đạt.
    An act or instance of conveying.
  2. Phương tiện đi lại, đặc biệt là ô tô.
    A means of transporting, especially a vehicle.
  3. (luật) Văn kiện chuyển quyền sở hữu một đồ vật từ người hoặc nhóm người này sang người khác.
    (law) An instrument transferring title of an object from one person or group of persons to another.
Động từ
  1. (luật, ngoại động) Chuyển (quyền sở hữu) một đồ vật từ người hoặc nhóm người này sang người khác.
    (law, transitive) To transfer (the title) of an object from one person or group of persons to another.
🎬 Nghe “conveyance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish