convict

/kənˈvɪkt/
danh từ
  • Người bị kết án tù, người tù.
động từ
  • Kết án, tuyên bố có tội.
  • Làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù... ).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, pháp luật) Kết tội, do kết quả của thủ tục pháp lý, hoặc (không chính thức) theo nghĩa đạo đức.
    (transitive, law) To find guilty, as a result of legal proceedings, or (informal) in a moral sense.
    He was a convicted felon.
    Anh ta là một tội phạm bị kết án.
    Từ đồng nghĩa:sentencedisapprove
  2. (chủ yếu là tôn giáo, đạo đức) Thuyết phục, thuyết phục; làm cho (ai) tin vào (điều gì đó).
    (chiefly religion, ethics) To convince, persuade; to cause (someone) to believe in (something).
    Từ đồng nghĩa:bring roundconvincewin overconvictdraw
Danh từ
  1. (luật) Người bị cơ quan tư pháp kết tội.
    (law) A person convicted of a crime by a judicial body.
    Từ đồng nghĩa:assigned servantcongovernment manpublic servant
  2. Một người bị trục xuất đến một thuộc địa hình sự.
    A person deported to a penal colony.
    Từ đồng nghĩa:penal colonist
  3. Loài cichlid bị kết án (Amatitlania nigrofasciata), còn được gọi là cichlid ngựa vằn, một loài cá cảnh phổ biến, có sọc giống đồng phục nhà tù.
    The convict cichlid (Amatitlania nigrofasciata), also known as the zebra cichlid, a popular aquarium fish, with stripes that resemble a prison uniform.
  4. Tên gọi chung của loài đầu cừu (Archosargus probatocephalus), do có sọc đen và xám.
    A common name for the sheepshead (Archosargus probatocephalus), owing to its black and gray stripes.
🎬 Nghe “convict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish