conviction
/kənˈvɪkʃən/danh từ
- Sự kết án, sự kết tội.
- Sự tin chắc; sức thuyết phục.
- Sự nhận thức thấy tội lỗi.
- Sự làm cho nhận thức thấy tội lỗi.
Danh từ
- (đếm được) Niềm tin vững chắc.(countable) A firmly held belief.Từ đồng nghĩa:resolution
- (đếm được) Sự phán quyết có tội tại tòa án.(countable) A judgement of guilt in a court of law.
- (không đếm được) Trạng thái hoàn toàn bị thuyết phục.(uncountable) The state of being wholly convinced.Từ đồng nghĩa:convincement
- (không đếm được) Tình trạng bị phát hiện hoặc chứng minh có tội.(uncountable) The state of being found or proved guilty.Từ đồng nghĩa:condemnation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conviction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish