conviction

/kənˈvɪkʃən/
danh từ
  • Sự kết án, sự kết tội.
  • Sự tin chắc; sức thuyết phục.
  • Sự nhận thức thấy tội lỗi.
  • Sự làm cho nhận thức thấy tội lỗi.
Danh từ
  1. (đếm được) Niềm tin vững chắc.
    (countable) A firmly held belief.
    Từ đồng nghĩa:resolution
  2. (đếm được) Sự phán quyết có tội tại tòa án.
    (countable) A judgement of guilt in a court of law.
    Từ đồng nghĩa:condemnationjudgement
  3. (không đếm được) Trạng thái hoàn toàn bị thuyết phục.
    (uncountable) The state of being wholly convinced.
    Từ đồng nghĩa:convincement
  4. (không đếm được) Tình trạng bị phát hiện hoặc chứng minh có tội.
    (uncountable) The state of being found or proved guilty.
    Từ đồng nghĩa:condemnation
🎬 Nghe “conviction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish