conviction
/kənˈvɪkʃən/danh từ
- Sự kết án, sự kết tội.
- Sự tin chắc; sức thuyết phục.
- Sự nhận thức thấy tội lỗi.
- Sự làm cho nhận thức thấy tội lỗi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conviction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish