cook

/ˈkʊk/
danh từ
  • Đầu bếp, cấp dưỡng, anh nuôi.
động từ
  • Nấu, nấu chín.
  • Giả mạo, gian lận, khai gian (những khoản chi tiêu... ).
  • ((thường) động tính từ quá khứ) làm kiệt sức, làm mệt phờ (một vận động viên chạy... ).
  • Nhà nấu bếp, nấu ăn.
  • Chín, nấu nhừ.