cooking

/ˈkʊkɪŋ/
động từ
  • nấu nướng, nấu ăn
danh từ
  • Sự nấu; cách nấu ăn.
  • Sự giả mạo, sự khai gian.
tính từ
  • dùng để nấu ăn.
🎬 Nghe “cooking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish