cooking
/ˈkʊkɪŋ/động từ
- nấu nướng, nấu ăn
danh từ
- Sự nấu; cách nấu ăn.
- Sự giả mạo, sự khai gian.
tính từ
- dùng để nấu ăn.
Danh từ
- (không đếm được) Quá trình chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.(uncountable) The process of preparing food by using heat.Từ đồng nghĩa:culinary art
- (đếm được, hiếm) Một cách chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.(countable, rare) An instance of preparing food by using heat.Từ đồng nghĩa:culinary art
- Kết quả của việc chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.The result of preparing food by using heat.Từ đồng nghĩa:culinary art
- (không đếm được) Loại bia rẻ nhất được bán ở nhà công cộng.(uncountable) The cheapest available beer for sale in a public house.Từ đồng nghĩa:culinary art
Tính từ
- Được thiết kế hoặc phù hợp cho mục đích ẩm thực.Designed or suitable for culinary purposes.I filled the cooking pot with water.Tôi đổ đầy nước vào nồi nấu.
- (thông tục) Đang tiến hành, đang xảy ra.(informal) In progress, happening.The project took a few days to gain momentum, but by the end of the week, things were really cooking.Dự án mất vài ngày để lấy đà, nhưng đến cuối tuần, mọi thứ đã thực sự sôi nổi.
- (của đồ uống có cồn) Rẻ; thích hợp để sử dụng trong công thức nấu ăn hơn là để uống.(of an alcoholic drink) Cheap; better suited for use in recipes than drinking.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cookpresent participle and gerund of cook
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cooking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish