cool
/ˈkuːl/tính từ
- Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội.
- Đúng mốt, sành điệu, ngầu.
- Trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh.
- Lãnh đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm.
- Trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng.
- Tròn, gọn (một số tiền).
danh từ
- Khí mát.
- Chỗ mát mẻ.
động từ
- Làm mát, làm nguội, trở mát, nguội đi.
- Làm mát, làm giảm (nhiệt tình... ); nguôi đi.
Tính từ
- Ở nhiệt độ thấp nhẹ.Of a mildly low temperature.I like cool weather the most 'cause it's not too hot to wear a jacket but I won't be too cold in my shorts.Tôi thích thời tiết mát mẻ nhất vì mặc áo khoác không quá nóng nhưng mặc quần đùi cũng không quá lạnh.Từ đồng nghĩa:chilly
- Cho phép hoặc đề nghị giảm nhiệt.Allowing or suggesting heat relief.Linen has made cool and breathable clothing for millennia.Vải lanh đã tạo ra quần áo mát mẻ và thoáng khí trong nhiều thiên niên kỷ.
- Có màu sắc, trong khoảng từ tím đến xanh lục.Of a color, in the range of violet to green.If you have a reddish complexion, you should mainly wear cool colors.Nếu bạn có làn da hơi đỏ, bạn chủ yếu nên mặc đồ màu lạnh.
- (của một người) Không biểu lộ cảm xúc; bình tĩnh và làm chủ được bản thân.(of a person) Not showing emotion; calm and in control of oneself.Be cool. There's no need to panic.Hãy bình tĩnh. Không cần phải hoảng sợ.
Danh từ
- Trạng thái lạnh vừa phải hoặc sảng khoái; nhiệt độ không khí vừa phải giữa nóng và lạnh; sự mát mẻ.A moderate or refreshing state of cold; moderate temperature of the air between hot and cold; coolness.in the cool of the morningtrong buổi sáng mát mẻ
- Tính tình điềm tĩnh.A calm temperament.
- Thuộc tính mát mẻ, phổ biến hoặc thời trang.The property of being cool, popular or in fashion.
Động từ
- (nội động từ, nghĩa đen) Mất nhiệt, trở nên lạnh hơn.(intransitive, literally) To lose heat, to get colder.I like to let my tea cool before drinking it so I don't burn my tongue.Tôi thích để trà nguội trước khi uống để không bị bỏng lưỡi.Từ đồng nghĩa:cool down
- (nghĩa đen) Làm mát hơn, bớt ấm áp hơn.(transitive, literally) To make cooler, less warm.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Trở nên ít mãnh liệt hơn, vd. ít thân thiện hoặc đam mê.(intransitive, figuratively) To become less intense, e.g. less amicable or passionate.Relations cooled between the USA and the USSR after 1980.Quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô nguội lạnh sau năm 1980.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Làm bớt căng thẳng hơn, vd. ít thân thiện hoặc đam mê.(transitive, figuratively) To make less intense, e.g. less amicable or passionate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish