cooper

/ˈkuːpɚ/
danh từ
  • Quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) coper).
  • Thợ đóng hàng.
  • Thợ chữa thùng.
  • Người làm xô, người làm chậu ((cũng) white cooper).
  • Người bán rượu lẻ ((cũng) wine cooper).
  • Bia đen trộn lẫn bia nâu.
  • Người làm nghề đóng rượu (vào thùng, chai).
động từ
  • Chữa (thùng), đóng đáy (thùng).
  • Cho vào thùng.
Danh từ
  1. Một thợ thủ công làm và sửa chữa thùng và các loại đồ đựng bằng gỗ tương tự như thùng, xô và bồn.
    A craftsman who makes and repairs barrels and similar wooden vessels such as casks, buckets and tubs.
  2. (lỗi thời) Đồ uống nửa bia đen nửa porter.
    (obsolete) A drink of half stout and half porter.
  3. Hình thức thay thế của đồng thau (“cửa hàng grog nổi”).
    Alternative form of coper (“floating grog shop”).
Động từ
  1. (bây giờ hiếm) Để chế tạo và sửa chữa thùng, v.v.
    (now rare) To make and repair barrels etc.
  2. (chuyển tiếp, tiếng lóng, lỗi thời) Giả mạo hoặc bắt chước (văn bản).
    (transitive, slang, obsolete) To forge or imitate (writing).
  3. (từ lóng, từ lóng, lỗi thời) Cố ý gây thương tích (ngựa đua) để làm mất cơ hội chiến thắng của nó.
    (transitive, slang, obsolete) To intentionally injure (a racehorse) to spoil its chances of winning.
  4. Hình thức thay thế của coper (“hoạt động như cửa hàng tạp hóa nổi”).
    Alternative form of coper (“operate as floating grog shop”).
🎬 Nghe “cooper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish