Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cope
/ˈkoʊp/
danh từ
Áo lễ.
Bầu, vòm; áo khoác, màn.
Nắp khuôn đúc.
Coping.
Cái chao, cái chụp.
động từ
Khoác áo lễ (cho giáo sĩ).
Xây vòm.
Xây mái (một bức tường).
Lồi ra (như phần trên cùng của tường).
Đối phó, đương đầu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing