cope
/ˈkoʊp/danh từ
- Áo lễ.
- Bầu, vòm; áo khoác, màn.
- Nắp khuôn đúc.
- Coping.
- Cái chao, cái chụp.
động từ
- Khoác áo lễ (cho giáo sĩ).
- Xây vòm.
- Xây mái (một bức tường).
- Lồi ra (như phần trên cùng của tường).
- Đối phó, đương đầu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish