cord
/ˈkoɚd/danh từ
- Dây thừng nhỏ.
- Dây.
- Đường sọc nối (ở vải).
- Nhung kẻ.
- Quần nhung kẻ.
- Mối ràng buộc, mối thắt buộc.
- Coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m3).
động từ
- Buộc bằng dây thừng nhỏ.
Danh từ
- (đếm được) Một sợi dài, mỏng, mềm dẻo của sợi xoắn (sợi) (ví dụ như một sợi dây).(countable) A long, thin, flexible length of twisted yarns (strands) of fibre (a rope, for example).The burglar tied up the victim with a cord.Tên trộm trói nạn nhân bằng dây thừng.
- (không đếm được) Bất kỳ số lượng nào của vật liệu đó khi được xem như một khối lượng hoặc hàng hóa.(uncountable) Any quantity of such material when viewed as a mass or commodity.He looped some cord around his fingers.Anh ta quấn một sợi dây quanh ngón tay mình.Từ đồng nghĩa:cordage
- Một dây dẫn điện nhỏ, mềm, gồm các dây được cách điện riêng biệt hoặc thành từng bó và thường được lắp ráp với nhau bằng vỏ bọc bên ngoài; dây điện của đèn, máy quét (máy hút bụi (Mỹ)) hoặc thiết bị khác.A small flexible electrical conductor composed of wires insulated separately or in bundles and assembled together usually with an outer cover; the electrical cord of a lamp, sweeper ((US) vacuum cleaner), or other appliance.
- Một đơn vị đo củi, bằng 128 feet khối (4 × 4 × 8 feet), bao gồm các khúc gỗ và/hoặc khúc gỗ xẻ dài 4 feet và không có khúc gỗ nào có đường kính quá 8 inch. Nó thường được coi là một chồng cao 4 feet và dài 8 feet.A unit of measurement for firewood, equal to 128 cubic feet (4 × 4 × 8 feet), composed of logs and/or split logs four feet long and none over eight inches diameter. It is usually seen as a stack four feet high by eight feet long.
Động từ
- Để trang bị dây.To furnish with cords.
- Để buộc hoặc buộc bằng dây.To tie or fasten with cords.
- Để làm phẳng một cuốn sách trong quá trình đóng sách.To flatten a book during binding.
- Xếp (gỗ, v.v.) thành một đống để đo bằng dây.To arrange (wood, etc.) in a pile for measurement by the cord.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish