cord
/ˈkoɚd/danh từ
- Dây thừng nhỏ.
- Dây.
- Đường sọc nối (ở vải).
- Nhung kẻ.
- Quần nhung kẻ.
- Mối ràng buộc, mối thắt buộc.
- Coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m3).
động từ
- Buộc bằng dây thừng nhỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish