core
/kɔr/danh từ
- Lõi, hạch (quả táo, quả lê... ).
- Điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân.
- Lõi dây thừng.
- Nòng, lõi, ruột.
- Đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất.
động từ
- Lấy lõi ra, lấy nhân ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “core” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish