corn
/ˈkoɚn/danh từ
- Chai (chân).
- Hạt ngũ cốc.
- Cây ngũ cốc.
- Ngô, bắp ((cũng) Indian corn).
- , (thông tục) rượu ngô.
động từ
- Muối bằng muối hột, muối (thịt... ).
- Viên thành hạt nhỏ.
- Nuôi bằng ngô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish