corn

/ˈkoɚn/
danh từ
  • Chai (chân).
  • Hạt ngũ cốc.
  • Cây ngũ cốc.
  • Ngô, bắp ((cũng) Indian corn).
  • , (thông tục) rượu ngô.
động từ
  • Muối bằng muối hột, muối (thịt... ).
  • Viên thành hạt nhỏ.
  • Nuôi bằng ngô.
Danh từ
  1. (Khối thịnh vượng chung, nhưng không phải Úc hoặc New Zealand, không đếm được) Bất kỳ cây ngũ cốc nào (hoặc hạt của nó) là cây trồng chính hoặc lương thực của một quốc gia hoặc khu vực.
    (Commonwealth, but not Australia or New Zealand, uncountable) Any cereal plant (or its grain) that is the main crop or staple of a country or region.
    Từ đồng nghĩa:cerealgrain
  2. (US, Canada, Australia, New Zealand, không đếm được) Ngô, một loại cây ngũ cốc thuộc loài Zea mays.
    (US, Canada, Australia, New Zealand, uncountable) Maize, a grain crop of the species Zea mays.
    Từ đồng nghĩa:Indian corn
  3. Một loại ngũ cốc hoặc hạt giống, đặc biệt là cây ngũ cốc.
    A grain or seed, especially of a cereal crop.
    He paid her the nominal fee of two corns of barley.
    Anh ta trả cho cô khoản phí tượng trưng là hai bắp lúa mạch.
  4. Hạt nhỏ, cứng.
    A small, hard particle.
Động từ
  1. (Mỹ, Canada) Để tạo hạt; để tạo thành (một chất) thành hạt.
    (US, Canada) To granulate; to form (a substance) into grains.
    to corn gunpowder
    đến thuốc súng ngô
  2. (Mỹ, Canada) Để bảo quản bằng muối thô, ví dụ: thịt bò bắp.
    (US, Canada) To preserve using coarse salt, e.g. corned beef.
  3. (Mỹ, Canada) Cung cấp cho (động vật) ngô (thường là ngô; hoặc ở Scotland là yến mạch) để làm thức ăn.
    (US, Canada) To provide (an animal) with corn (typically maize; or, in Scotland, oats) for feed.
    Corn the horses.
    Ngô ngựa.
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Diễn tả say sưa.
    (transitive, obsolete) To render intoxicated.
    ale strong enough to corn one
    rượu bia đủ mạnh để làm ngô một
🎬 Nghe “corn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish