Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
corn
/ˈkoɚn/
danh từ
Chai (chân).
Hạt ngũ cốc.
Cây ngũ cốc.
Ngô, bắp ((cũng) Indian corn).
, (thông tục) rượu ngô.
động từ
Muối bằng muối hột, muối (thịt... ).
Viên thành hạt nhỏ.
Nuôi bằng ngô.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng