Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
corporation
/ˌkoɚpəˈreɪʃən/
danh từ
Công ty cổ phần, tập đoàn.
Đoàn thể, liên đoàn; phường hội.
Hội đồng thành phố; khu tự quản.
Bụng phệ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing