Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
correct
/kəˈrɛkt/
tính từ
Đúng, chính xác.
Đúng đắn, được hợp, phải, phải lối.
động từ
Sửa, sửa chữa, sửa chữa đúng, hiệu chỉnh.
Khiển trách, trách mắng; trừng phạt, trừng trị.
Làm mất tác hại (của cái gì).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng