corrective
/kəˈrɛktɪv/tính từ
- Để sửa chữa, để hiệu chỉnh.
- Để trừng phạt, để trừng trị.
- Để làm mất tác hại.
danh từ
- Cái để sửa chữa, cái để hiệu chỉnh.
- Cái để làm mất tác hại.
- Chất điều hoà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corrective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish