corrective

/kəˈrɛktɪv/
tính từ
  • Để sửa chữa, để hiệu chỉnh.
  • Để trừng phạt, để trừng trị.
  • Để làm mất tác hại.
danh từ
  • Cái để sửa chữa, cái để hiệu chỉnh.
  • Cái để làm mất tác hại.
  • Chất điều hoà.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến việc sửa chữa; phục vụ cho việc sửa chữa.
    Of or pertaining to correction; serving to correct.
    As the currents were changing rapidly, the captain had to make many corrective course changes.
    Do dòng chảy đang thay đổi nhanh chóng nên thuyền trưởng đã phải thực hiện nhiều thay đổi hướng đi để khắc phục.
  2. (lỗi thời) Đạt tiêu chuẩn; hạn chế.
    (obsolete) Qualifying; limiting.
Danh từ
  1. Một cái gì đó sửa chữa hoặc chống lại một cái gì đó.
    Something that corrects or counteracts something.
    alkalies are correctives of acids
    chất kiềm là chất điều chỉnh axit
  2. (lỗi thời) Hạn chế; sự hạn chế.
    (obsolete) Limitation; restriction.
🎬 Nghe “corrective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish