Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
corrective
/kəˈrɛktɪv/
tính từ
Để sửa chữa, để hiệu chỉnh.
Để trừng phạt, để trừng trị.
Để làm mất tác hại.
danh từ
Cái để sửa chữa, cái để hiệu chỉnh.
Cái để làm mất tác hại.
Chất điều hoà.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing