corruption
/kəˈrʌpʃən/danh từ
- Sự hối lộ, sự tham nhũng.
- Sự mục nát, sự thối nát.
- Sự sửa đổi làm sai lạc (bài văn, ngôn ngữ... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corruption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish