corruption
/kəˈrʌpʃən/danh từ
- Sự hối lộ, sự tham nhũng.
- Sự mục nát, sự thối nát.
- Sự sửa đổi làm sai lạc (bài văn, ngôn ngữ... ).
Danh từ
- Hành vi làm hư hỏng hoặc làm suy yếu sự chính trực, đạo đức hoặc nguyên tắc đạo đức; tình trạng bị hư hỏng, xuống cấp; mất độ tinh khiết hoặc tính toàn vẹn.The act of corrupting or of impairing integrity, virtue, or moral principle; the state of being corrupted or debased; loss of purity or integrity.
- Hành vi tham nhũng, làm thối nát hoặc tình trạng tham nhũng, thối nát; phân hủy hoặc vô tổ chức, đang trong quá trình thối rữa; thối rữa; sự suy thoái.The act of corrupting or making putrid, or state of being corrupt or putrid; decomposition or disorganization, in the process of putrefaction; putrefaction; deterioration.
- Sản phẩm của tham nhũng; chất thối rữa.The product of corruption; putrid matter.
- Sự phân hủy của vật chất sinh học.The decomposition of biological matter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corruption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish