cosmetics
/kɑzˈmɛtɪk/Danh từ
- Các chế phẩm dùng ngoài để thay đổi hoặc tăng cường vẻ đẹp của da, tóc, móng, môi và mắt.Preparations applied externally to change or enhance the beauty of skin, hair, nails, lips, and eyes.Near-synonyms: makeup, make-up; beauty productsTừ gần đồng nghĩa: trang điểm, trang điểm; sản phẩm làm đẹp
- Cách một cái gì đó trông như thế nào; bề ngoài bề ngoài.The way something looks; superficial appearance.Near-synonym: cosmesisGần đồng nghĩa: vũ trụTừ đồng nghĩa:cosmesis
- Việc nghiên cứu các sản phẩm như vậy.The study of such products.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cosmetics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish