cosmetics
/kɑzˈmɛtɪk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cosmetics". Phiên âm /kɑzˈmɛtɪk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cosmetics" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cosmetics". Phiên âm /kɑzˈmɛtɪk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cosmetics" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.