cost

/ˈkɑst/
danh từ
  • Giá.
  • Chi phí, phí tổn.
  • Sự phí (thì giờ, sức lực).
  • (số nhiều) án phí.
  • Giá phải trả.
động từ
  • Trị giá; phải trả.
  • Đòi hỏi.
  • Gây tổn thất; làm mất.
  • Đánh giá, ước lượng.
🎬 Nghe “cost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish