cot
/ˈkɑːt/danh từ
- Giường nhỏ; giường cũi (cho trẻ nhỏ).
- Võng.
- Giường xếp
- Của cotangent.
- Lều, lán.
- Nhà tranh.
động từ
- Cho (cừu... ) vào lán.
Danh từ
- (Canada, Mỹ, Philippines) Một chiếc giường đơn giản, đặc biệt là loại dành cho mục đích di chuyển hoặc tạm thời.(Canada, US, Philippines) A simple bed, especially one for portable or temporary purposes.Từ đồng nghĩa:camp bed
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Giường dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, có cạnh cao, thường có thanh trượt và thường có thể di chuyển được.(UK, Ireland, Commonwealth) A bed for infants or small children, with high, often slatted, often moveable sides.Từ đồng nghĩa:crib
- (hàng hải, lịch sử) Một khung giường bằng gỗ, được treo ở các góc của một thanh xà, để các sĩ quan ngủ trước khi có giường tầng.(nautical, historical) A wooden bed frame, slung by its corners from a beam, in which officers slept before the introduction of bunks.
- (Từ cổ) Nhà tranh hoặc nhà nhỏ.(archaic) A cottage or small homestead.
Chưa có góp ý cho “cot”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish