cot

/ˈkɑːt/
danh từ
  • Giường nhỏ; giường cũi (cho trẻ nhỏ).
  • Võng.
  • Giường xếp
  • Của cotangent.
  • Lều, lán.
  • Nhà tranh.
động từ
  • Cho (cừu... ) vào lán.
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, Philippines) Một chiếc giường đơn giản, đặc biệt là loại dành cho mục đích di chuyển hoặc tạm thời.
    (Canada, US, Philippines) A simple bed, especially one for portable or temporary purposes.
    Từ đồng nghĩa:camp bed
  2. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Giường dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, có cạnh cao, thường có thanh trượt và thường có thể di chuyển được.
    (UK, Ireland, Commonwealth) A bed for infants or small children, with high, often slatted, often moveable sides.
    Từ đồng nghĩa:crib
  3. (hàng hải, lịch sử) Một khung giường bằng gỗ, được treo ở các góc của một thanh xà, để các sĩ quan ngủ trước khi có giường tầng.
    (nautical, historical) A wooden bed frame, slung by its corners from a beam, in which officers slept before the introduction of bunks.
  4. (Từ cổ) Nhà tranh hoặc nhà nhỏ.
    (archaic) A cottage or small homestead.

Chưa có góp ý cho “cot”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish