cotton

/ˈkɑːtn̩/
danh từ
  • Bông.
  • Cây bông.
  • Chỉ, sợi.
  • Vải bông.
  • Đồ mặc bằng vải bông.
động từ
  • Hòa hợp, ăn ý.
  • Yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu.
tính từ
  • Làm bằng vải bông.
Danh từ
  1. chất xơ
    fibrous substance
  2. nguồn thực vật
    plant source
  3. sản phẩm được sản xuất từ chất đó
    manufactured product of such substance
  4. Một sự thích.
    A liking.
    Từ đồng nghĩa:shine
Tính từ
  1. Được làm bằng bông.
    Made of cotton.
Động từ
  1. (thông tục) Cung cấp bông vải.
    (transitive) To provide with cotton.
  2. Để làm hoặc trở nên giống như bông
    To make or become cotton-like
  3. Để bảo vệ khỏi những kích thích khắc nghiệt, dỗ dành hoặc bóp nghẹt.
    To protect from harsh stimuli, coddle, or muffle.
  4. Để chà xát hoặc đánh bóng bằng bông.
    To rub or burnish with cotton.
🎬 Nghe “cotton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish