cotton
/ˈkɑːtn̩/danh từ
- Bông.
- Cây bông.
- Chỉ, sợi.
- Vải bông.
- Đồ mặc bằng vải bông.
động từ
- Hòa hợp, ăn ý.
- Yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu.
tính từ
- Làm bằng vải bông.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cotton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish