could

/ˈkʊd/
danh từ
  • Bình, bi đông, ca (đựng nước).
  • Vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp.
  • Ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu.
  • , (từ lóng) nhà tù, nhà giam.
động từ
  • Đóng hộp (thịt, cá, quả... ).
  • Ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc).
  • Đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra.
  • , (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại.
  • , (từ lóng) bỏ tù, bắt giam.
  • Có thể, có khả năng.
  • Có thể, được phép.
  • Biết.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của lon
    simple past of can
    Before I was blind, I could see very well.
    Trước khi bị mù, tôi có thể nhìn rất rõ.
  2. có điều kiện của lon
    conditional of can
  3. (lỗi thời ngoại trừ Geordie) phân từ quá khứ của can
    (obsolete except Geordie) past participle of can
Danh từ
  1. Điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể xảy ra trong những trường hợp khác nhau; một tiềm năng.
    Something that could happen, or could be the case, under different circumstances; a potentiality.
🎬 Nghe “could” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish