could
/ˈkʊd/danh từ
- Bình, bi đông, ca (đựng nước).
- Vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp.
- Ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu.
- , (từ lóng) nhà tù, nhà giam.
động từ
- Đóng hộp (thịt, cá, quả... ).
- Ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc).
- Đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra.
- , (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại.
- , (từ lóng) bỏ tù, bắt giam.
- Có thể, có khả năng.
- Có thể, được phép.
- Biết.
Động từ
- quá khứ đơn giản của lonsimple past of canBefore I was blind, I could see very well.Trước khi bị mù, tôi có thể nhìn rất rõ.
- có điều kiện của lonconditional of can
- (lỗi thời ngoại trừ Geordie) phân từ quá khứ của can(obsolete except Geordie) past participle of can
Danh từ
- Điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể xảy ra trong những trường hợp khác nhau; một tiềm năng.Something that could happen, or could be the case, under different circumstances; a potentiality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “could” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish