counsel
/ˈkaʊnsəl/danh từ
- Sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc.
- Lời khuyên, lời chỉ bảo.
- Ý định, dự định.
- Luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện).
động từ
- Khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo.
Danh từ
- Việc trao đổi ý kiến và tư vấn đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý; tư vấn.The exchange of opinions and advice especially in legal issues; consultation.
- Thực hiện phán quyết; sự thận trọng.Exercise of judgment; prudence.
- Lời khuyên; hướng dẫn.Advice; guidance.Từ đồng nghĩa:exhortationsuggestionadmonitionadviceconsent
- Mục đích có chủ ý; thiết kế; ý định; cơ chế; kế hoạch.Deliberate purpose; design; intent; scheme; plan.
Động từ
- (ngoại động) Đưa ra lời khuyên, đặc biệt là lời khuyên chuyên môn, cho (ai đó).(transitive) To give advice, especially professional advice, to (somebody).The lawyer counselled his client to remain silent.Luật sư khuyên thân chủ của mình nên giữ im lặng.
- (thông tục) Đề nghị (một hành động).(transitive) To recommend (a course of action).I would counsel prudence in this matter.Tôi khuyên bạn nên thận trọng trong vấn đề này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “counsel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish