counsel
/ˈkaʊnsəl/danh từ
- Sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc.
- Lời khuyên, lời chỉ bảo.
- Ý định, dự định.
- Luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện).
động từ
- Khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “counsel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish