counsel

/ˈkaʊnsəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc
  • lời khuyên, lời chỉ bảo
  • ý định, dự định
  • luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện)
ngoại động từ
  • khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo