counter
/ˈkaʊntɚ/danh từ
- Quầy hàng, quầy thu tiền.
- Ghi sê (ngân hàng).
- Bàn tính, máy tính.
- Người đếm.
- Thẻ (để đánh bạc thay tiền).
- Ức ngực.
- Thành đuôi tàu.
- Miếng đệm lót giày.
- Biến đếm (máy tính).
tính từ
- Đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại.
- Sao để đối chiếu (bản văn kiện).
phó từ
- Đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại.
động từ
- Phản đối, chống lại, làm trái ngược lại, nói ngược lại.
- Chặn lại và đánh trả, phản công (đấu kiếm, quyền anh).
Danh từ
- Một người đếm.One who counts.He's only 16 months, but is already a good counter – he can count to 100.Bé mới 16 tháng tuổi nhưng đã là một tay đếm giỏi – bé có thể đếm đến 100.Từ đồng nghĩa:measure word
- Một người tính toán; ai đó thu thập dữ liệu bằng cách đếm; một điều tra viên.A reckoner; someone who collects data by counting; an enumerator.Từ đồng nghĩa:measure word
- Một đồ vật (đặc biệt là một chiếc đĩa nhỏ) được sử dụng để đếm hoặc giữ số đếm, hoặc làm vật đánh dấu trong trò chơi, v.v.An object (now especially a small disc) used in counting or keeping count, or as a marker in games, etc.He rolled a six on the dice, so moved his counter forward six spaces.Anh ta tung xúc xắc được sáu điểm, do đó di chuyển bộ đếm của mình về phía trước sáu ô.Từ đồng nghĩa:measure word
- Một câu chuyện kể; một thiết bị gắn vào động cơ, máy in hoặc máy khác, nhằm mục đích đếm số vòng quay hoặc xung.A telltale; a contrivance attached to an engine, printing press, or other machine, for the purpose of counting the revolutions or the pulsations.Từ đồng nghĩa:measure word
Trạng từ
- Ngược lại, đối lập; theo hướng ngược lại.Contrary, in opposition; in an opposite direction.
- Theo cách sai lầm; trái với lộ trình đúng đắn.In the wrong way; contrary to the right course.a hound that runs countermột con chó săn chạy ngược
Động từ
- Ngược lại, phản đối.To contradict, oppose.
- (quyền anh) Trả đòn khi bị đánh, như trong quyền anh.(boxing) To return a blow while receiving one, as in boxing.
- Để thực hiện hành động đáp lại; để đáp lại.To take action in response to; to respond.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Gặp phải.(transitive, obsolete) To encounter.
Tính từ
- Ngược lại hoặc đối lậpContrary or opposingHis carrying a knife was counter to my plan.Việc anh ta mang theo một con dao là đi ngược lại kế hoạch của tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “counter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish