counterfeit

/ˈkaʊntɚˌfɪt/
danh từ
  • Vật giả, vật giả mạo.
tính từ
  • Giả, giả mạo.
  • Giả vờ, giả đò.
động từ
  • Giả mạo.
  • Giả vờ, giả đò.
  • Giống như đúc.
🎬 Nghe “counterfeit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish