counterpart
/ˈkaʊntɚˌpɑɚt/danh từ
- Bản sao, bản đối chiếu.
- Người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác).
- Bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “counterpart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish