Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
country
/ˈkəntri/
danh từ
Nước, quốc gia.
Đất nước, tổ quốc, quê hương, xứ sở.
Nhân dân (một nước).
Số ít vùng, xứ, miền; (nghĩa bóng) địa hạt, lĩnh vực.
Số ít nông thôn, thôn dã.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing