countryside
/ˈkʌntriˌsaɪd/danh từ
- Nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương (ở nông thôn).
- Nhân dân miền quê; nhân dân địa phương (ở nông thôn).
Danh từ
- Là khu vực nằm ngoài thị trấn, thành phố; khu vực không phải là thành thị hay ngoại thành; một vùng nông thôn.An area located outside of towns and cities; an area that is not urban or suburban; a rural area.
- Một phần như vậy của một khu vực lớn hơn.Such part of a larger area.We live in the Swedish countryside.Chúng tôi sống ở vùng nông thôn Thụy Điển.
- Một khung cảnh nông thôn.A rural landscape.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “countryside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish