countryside

/ˈkʌntriˌsaɪd/
danh từ
  • Nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương (ở nông thôn).
  • Nhân dân miền quê; nhân dân địa phương (ở nông thôn).
Danh từ
  1. Là khu vực nằm ngoài thị trấn, thành phố; khu vực không phải là thành thị hay ngoại thành; một vùng nông thôn.
    An area located outside of towns and cities; an area that is not urban or suburban; a rural area.
  2. Một phần như vậy của một khu vực lớn hơn.
    Such part of a larger area.
    We live in the Swedish countryside.
    Chúng tôi sống ở vùng nông thôn Thụy Điển.
  3. Một khung cảnh nông thôn.
    A rural landscape.
🎬 Nghe “countryside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish