countryside

/ˈkʌntriˌsaɪd/
danh từ
  • Nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương (ở nông thôn).
  • Nhân dân miền quê; nhân dân địa phương (ở nông thôn).
🎬 Nghe “countryside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish