county

/ˈkaʊnti/
danh từ
  • hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh)
  • (the county) nhân dân (một) hạt (tỉnh)
  • đất (phong của) bá tước
  • thành phố (trên 50 000 dân) tương đương một hạt (về mặt hành chính)
  • gia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ
  • thị xã (nơi đóng cơ quan hành chính của hạt)
🎬 Nghe “county” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish