county
/ˈkaʊnti/danh từ
- hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh)
- (the county) nhân dân (một) hạt (tỉnh)
- đất (phong của) bá tước
- thành phố (trên 50 000 dân) tương đương một hạt (về mặt hành chính)
- gia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ
- thị xã (nơi đóng cơ quan hành chính của hạt)
Danh từ
- (lịch sử) Vùng đất được cai trị bởi một bá tước hoặc một nữ bá tước.(historical) The land ruled by a count or a countess.
- Một khu vực hành chính hoặc địa lý của nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm Bhutan, Canada, Trung Quốc, Croatia, Ireland, Nhật Bản, New Zealand, Na Uy, Ba Lan, Romania, Hàn Quốc, Thụy Điển, Vương quốc Anh và 47 trong số 50 Hoa Kỳ (không bao gồm Alaska, Connecticut và Louisiana).An administrative or geographical region of various countries, including Bhutan, Canada, China, Croatia, Ireland, Japan, New Zealand, Norway, Poland, Romania, South Korea, Sweden, the United Kingdom, and 47 of the 50 United States (excluding Alaska, Connecticut, and Louisiana).
- Một khu vực địa lý xác định, không có chức năng hành chính trực tiếp.A definitive geographic region, without direct administrative functions.traditional countyquận truyền thống
- (Mỹ, tiếng lóng, không đếm được) Nhà tù do chính quyền quận điều hành.(US, slang, uncountable) A jail operated by a county government.He can't come; he's up in the county for agg assault.Anh ấy không thể đến được; anh ta đến quận để tấn công.
Tính từ
- Đặc điểm của một ‘gia đình quận’; đại diện cho tầng lớp quý tộc hoặc quý tộc của một quận.Characteristic of a ‘county family’; representative of the gentry or aristocracy of a county.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “county” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish