couple
/ˈkʌpəl/danh từ
- Đôi, cặp.
- Đôi vợ chồng; cặp nam nữ (đã lấy nhau hoặc đã đính hôn); cặp nam nữ nhảy quốc tế.
- Dây xích cặp (buộc liền một cặp chó săn).
- Cặp chó săn.
- Ngẫu lực.
- Cặp.
động từ
- Buộc thành cặp, ghép thành cặp, kết đôi.
- Nối hợp lại, ghép lại.
- Cho cưới, cho lấy nhau.
- Gắn liền, liên tưởng.
- Mắc, nối.
- Lấy nhau, cưới nhau (người).
- Giao cấu (loài vật).
Danh từ
- Hai cùng loại kết nối hoặc xem xét cùng nhau.Two of the same kind connected or considered together.A couple of police officers appeared at the door.Một vài nhân viên cảnh sát xuất hiện ở cửa.
- Hai đối tác trong một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.Two partners in a romantic or sexual relationship.
- (Thân mật) Con số nhỏ.(informal) A small number.
- Một trong những cặp bản kim loại tạo thành pin volta, được gọi là cặp volta hoặc cặp galvanic.One of the pairs of plates of two metals which compose a voltaic battery, called a voltaic couple or galvanic couple.
Tính từ
- (không chính thức, Mỹ, Canada) Hai hoặc (a) số lượng nhỏ.(informal, US, Canada) Two or (a) small number of.
Từ hạn định
- (thông tục, Mỹ, Canada) Hai hoặc một ít, một số lượng nhỏ.(colloquial, US, Canada) Two or a few, a small number of.A couple fewer people show up every week.Mỗi tuần có ít người xuất hiện hơn.
Động từ
- (ngoại động) Nối (hai thứ) lại với nhau, hoặc (thứ này) với (thứ khác).(transitive) To join (two things) together, or (one thing) to (another).Now the conductor will couple the train cars.Bây giờ người soát vé sẽ ghép các toa tàu.
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Kết hôn; kết hôn.(transitive, dated) To join in wedlock; to marry.
- (nội động) Tham gia vào quan hệ tình dục; để giao cấu.(intransitive) To join in sexual intercourse; to copulate.
- (thông tục) Khiến (hai con vật) giao hợp, dẫn (hai con vật) lại với nhau để giao phối.(transitive) To cause (two animals) to copulate, to bring (two animals) together for mating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “couple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish