course
/ˈkoɚs/danh từ
- Tiến trình, dòng; quá trình diễn biến.
- Sân chạy đua, vòng chạy đua; trường đua ngựa ((cũng) race course).
- Hướng, chiều hướng; đường đi.
- Cách cư xử, cách giải quyết; đường lối, con đường (nghĩa bóng).
- Món ăn (đưa lần lượt).
- Khóa học.
- Loạt; đợt; lớp.
- Hàng gạch, hàng đá.
- Đạo đức, tư cách.
- Kỳ hành kinh.
- Ngựa chiến; con tuấn mã.
động từ
- Săn đuổi (thỏ).
- Cho (ngựa) chạy.
- Chạy.
- Chảy.
🔗 Tra thêm tại
