court
/kɔrt/danh từ
- Sân nhà.
- Toà án; quan toà; phiên toà.
- Cung diện (vua); triều đình; quần thần; buổi chầu.
- Sân (đánh quần vợt... ).
- Phố cụt.
- Sự ve vãn, sẹ tán tỉnh.
động từ
- Tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ.
- Ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu.
- Quyến rũ.
- Đón lấy, rước lấy, chuốc lấy.
🔗 Tra thêm tại
