courtesy

/ˈkɚtəsi/
danh từ
  • sự lịch sự, sự nhã nhặn
  • tác phong lịch sự, tác phong nhã nhặn
  • do ưu đãi mà được, nhờ ơn riêng; do sự giúp đỡ
  • đến thăm xã giao người nào
🎬 Nghe “courtesy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish