cove

/ˈkoʊv/
danh từ
  • Vịnh nhỏ, vũng.
  • Vòm, khung to vò.
  • Chỗ kín đáo, nơi kín đáo.
  • Gã, chàng, lão, thằng cha.
🎬 Nghe “cove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish