cove

/ˈkoʊv/
danh từ
  • Vịnh nhỏ, vũng.
  • Vòm, khung to vò.
  • Chỗ kín đáo, nơi kín đáo.
  • Gã, chàng, lão, thằng cha.
Danh từ
  1. (bây giờ không còn phổ biến nữa) Chỗ trống trong đá; một hang động hoặc hang động.
    (now uncommon) A hollow in a rock; a cave or cavern.
  2. (kiến trúc) Vòm lõm hoặc cổng vòm, đặc biệt là vòm trần.
    (architecture) A concave vault or archway, especially the arch of a ceiling.
  3. Một vịnh nhỏ ven biển, đặc biệt là vịnh có vách đá cao bảo vệ tàu thuyền khỏi gió thịnh hành; sáng.
    A small coastal inlet, especially one having high cliffs protecting vessels from prevailing winds; bight.
  4. (US) Một dải đồng cỏ kéo dài vào rừng.
    (US) A strip of prairie extending into woodland.
Động từ
  1. (kiến trúc) Vòm cong; xây dựng theo dạng lõm rỗng; để làm theo hình dạng của một cái vịnh.
    (architecture) To arch over; to build in a hollow concave form; to make in the form of a cove.
  2. (hai chiều, lỗi thời) Của một con chim hoặc động vật khác: ấp, che, ấp hoặc ngồi lên (trứng).
    (ambitransitive, obsolete) Of a bird or other animal: to brood, cover, incubate, or sit over (eggs).
    Từ đồng nghĩa:covie

Chưa có góp ý cho “cove”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish