cove
/ˈkoʊv/danh từ
- Vịnh nhỏ, vũng.
- Vòm, khung to vò.
- Chỗ kín đáo, nơi kín đáo.
- Gã, chàng, lão, thằng cha.
Danh từ
- (bây giờ không còn phổ biến nữa) Chỗ trống trong đá; một hang động hoặc hang động.(now uncommon) A hollow in a rock; a cave or cavern.
- (kiến trúc) Vòm lõm hoặc cổng vòm, đặc biệt là vòm trần.(architecture) A concave vault or archway, especially the arch of a ceiling.
- Một vịnh nhỏ ven biển, đặc biệt là vịnh có vách đá cao bảo vệ tàu thuyền khỏi gió thịnh hành; sáng.A small coastal inlet, especially one having high cliffs protecting vessels from prevailing winds; bight.
- (US) Một dải đồng cỏ kéo dài vào rừng.(US) A strip of prairie extending into woodland.
Động từ
- (kiến trúc) Vòm cong; xây dựng theo dạng lõm rỗng; để làm theo hình dạng của một cái vịnh.(architecture) To arch over; to build in a hollow concave form; to make in the form of a cove.
- (hai chiều, lỗi thời) Của một con chim hoặc động vật khác: ấp, che, ấp hoặc ngồi lên (trứng).(ambitransitive, obsolete) Of a bird or other animal: to brood, cover, incubate, or sit over (eggs).Từ đồng nghĩa:covie
Chưa có góp ý cho “cove”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish