covered

/ˈkʌvɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của cover
tính từ
  • Có mái che.
  • Kín đáo.
  • Được yểm hộ (nhờ pháo binh).
  • Có đội mũ.
🎬 Nghe “covered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish