covered
/ˈkʌvɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của cover
tính từ
- Có mái che.
- Kín đáo.
- Được yểm hộ (nhờ pháo binh).
- Có đội mũ.
Tính từ
- Được phủ (với) hoặc kèm theo (trong cái gì đó).Overlaid (with) or enclosed (within something).The hilltops are all covered in snow.
- (nghĩa bóng) Chuẩn bị hoặc giải quyết một vấn đề nào đó(figuratively) Prepared for, or having dealt with, some matterWith my insurance, I am covered for earthquake damage.
- (poker) Người chơi khác có nhiều tiền hơn để cá cược.(poker) Than whom another player has more money available for betting.John has $100 on the table, while Jill only has $75. John has Jill covered.
- (ngày) Đội mũ của một người.(dated) Wearing one's hat.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bìasimple past and past participle of cover
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “covered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish