covered

/ˈkʌvɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của cover
tính từ
  • Có mái che.
  • Kín đáo.
  • Được yểm hộ (nhờ pháo binh).
  • Có đội mũ.
Tính từ
  1. Được phủ (với) hoặc kèm theo (trong cái gì đó).
    Overlaid (with) or enclosed (within something).
    The hilltops are all covered in snow.
  2. (nghĩa bóng) Chuẩn bị hoặc giải quyết một vấn đề nào đó
    (figuratively) Prepared for, or having dealt with, some matter
    With my insurance, I am covered for earthquake damage.
  3. (poker) Người chơi khác có nhiều tiền hơn để cá cược.
    (poker) Than whom another player has more money available for betting.
    John has $100 on the table, while Jill only has $75. John has Jill covered.
  4. (ngày) Đội mũ của một người.
    (dated) Wearing one's hat.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bìa
    simple past and past participle of cover
🎬 Nghe “covered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish