Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
covering
/ˈkʌvərɪŋ/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cover.
danh từ
Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
Cái nắp.
Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
Sự trải ra.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing