covering

/ˈkʌvərɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cover.
danh từ
  • Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
  • Cái nắp.
  • Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
  • Sự trải ra.