covering

/ˈkʌvərɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cover.
danh từ
  • Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
  • Cái nắp.
  • Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
  • Sự trải ra.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của bìa
    present participle and gerund of cover
Danh từ
  1. (đếm được) Cái bao trùm hoặc che giấu; một cái bìa; một cái gì đó lan rộng hoặc đặt trên hoặc quấn quanh người khác.
    (countable) That which covers or conceals; a cover; something spread or laid over or wrapped about another.
  2. (không đếm được) Hành động của động từ che đậy.
    (uncountable) Action of the verb to cover.
  3. (cấu trúc liên kết của một tập mở cho trước U) Tập hợp các tập U_i sao cho hợp của chúng chứa U; một bộ sưu tập như vậy với thuộc tính bổ sung là mọi U_i đều mở; một bộ sưu tập như vậy với thuộc tính bổ sung là mọi U_i đều được chứa trong U.
    (topology, of a given open set U) A collection of sets U_i such that their union contains U; such a collection with the additional property that every U_i is open; such a collection with the additional property that every U_i is contained in U.
  4. (cấu trúc liên kết) Một loại bản đồ đặc biệt thiết lập mối quan hệ giữa hai không gian tôpô theo nghĩa, dưới tác động của bản đồ, bản đồ trông cục bộ giống như một số bản sao của bản đồ thứ hai: Về mặt hình thức, một bản đồ liên tục π:E→X giữa các không gian tôpô sao cho tồn tại, với mỗi điểm x trong X, một không gian rời rạc D_x và một lân cận mở U của x sao cho π⁻¹(U)= kiểu hiển thị ⨆_(d∈D_
    (topology) A special kind of map that establishes a relationship between two topological spaces in the sense that, under the action of the map, the one looks locally like several copies of the second: Formally, a continuous map π:E→X between topological spaces such that there exists, for every point x in X, a discrete space D_x and an open neighborhood U of x such that π⁻¹(U)= displaystyle ⨆_(d∈D_
🎬 Nghe “covering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish