coward

/ˈkawɚd/
danh từ
  • Người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát.
tính từ
  • Nhát gan, nhút nhát; hèn nhát.
Danh từ
  1. Một người thiếu can đảm.
    A person who lacks courage.
    Near-synonyms: big baby, baby
    Từ gần đồng nghĩa: big baby, baby
    Từ đồng nghĩa:chickenpulletscaredy pantsyellowbellybig baby
Tính từ
  1. Hèn nhát.
    Cowardly.
    c. 1605, William Shakespeare, King Lear, Act II, Scene 4, He rais’d the house with loud and coward cries.
    c. 1605, William Shakespeare, King Lear, Màn II, Cảnh 4, Anh ta xông vào nhà với những tiếng kêu lớn và hèn nhát.
  2. (huy hiệu của một con sư tử) Borne trong chiếc khiên với cái đuôi gấp đôi giữa hai chân.
    (heraldry, of a lion) Borne in the escutcheon with his tail doubled between his legs.
Động từ
  1. (Từ cũ, cũ) Để hăm dọa.
    (transitive, obsolete) To intimidate.
🎬 Nghe “coward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish