crack
/ˈkræk/tính từ
- Cừ, xuất sắc.
động từ
- Quất (roi) đét đét; búng (ngón tay) kêu tanh tách, bẻ (đốt ngón tay) kêu răng rắc.
- Làm nứt, làm rạn, làm vỡ, kẹp vỡ.
- Kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn.
- Nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- nói chuyện vui, nói chuyện phiếm.
Động từ
- (Nội động) Tạo thành vết nứt.(intransitive) To form cracks.It's been so dry, the ground is starting to crack.
- (nội động) Tan vỡ dưới sức mạnh, sự căng thẳng hoặc áp lực.(intransitive) To break apart under force, stress, or pressure.When I tried to stand on the chair, it cracked.
- (Nội động) Trở nên suy nhược do áp lực tâm lý.(intransitive) To become debilitated by psychological pressure.Anyone would crack after being hounded like that.
- (nội động từ) Phá vỡ hoặc đầu hàng, đặc biệt là khi bị thẩm vấn hoặc tra tấn.(intransitive) To break down or yield, especially under interrogation or torture.When we showed him the pictures of the murder scene, he cracked.
Danh từ
- Một không gian mỏng và thường lởm chởm mở ra trong một vật liệu rắn trước đây.A thin and usually jagged space opened in a previously solid material.A large crack had formed in the roadway.
- Một lối mở hẹp.A narrow opening.We managed to squeeze through a crack in the rock wall.
- Một bình luận hài hước sắc sảo; một lời nói khôn ngoan.A sharply humorous comment; a wisecrack.I didn't appreciate that crack about my hairstyle.
- (tiếng lóng) Crack cocaine, một loại cocaine mạnh, tương đối rẻ, gây nghiện; thường là một tảng đá, thường được hút qua một cái ống nứt.(slang) Crack cocaine, a potent, relatively cheap, addictive variety of cocaine; often a rock, usually smoked through a crack-pipe.crack head
Tính từ
- Được đào tạo bài bản và có năng lực.Highly trained and competent.Even a crack team of investigators would have trouble solving this case.
- Tuyệt vời, hạng nhất, vượt trội, đỉnh cao.Excellent, first-rate, superior, top-notch.She's a crack shot with that rifle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish