craft
/kræft/danh từ
- Nghề, nghề thủ công.
- Tập thể những người cùng nghề (thủ công).
- Mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo.
- (hàng hải) tàu.
- Máy bay.
- Hội tam điểm.
động từ
- làm (bằng tay), gia công
Danh từ
- (không đếm được, lỗi thời) Sức mạnh; quyền lực; có thể; lực lượng .(uncountable, obsolete) Strength; power; might; force .Từ đồng nghĩa:potencestrengthauthoritydispositioncraft
- (không đếm được) Sức mạnh trí tuệ; kỹ năng; nghệ thuật.(uncountable) Intellectual power; skill; art.
- (đếm được, lỗi thời theo nghĩa chung) Tác phẩm hoặc sản phẩm nghệ thuật.(countable, obsolete in the general sense) A work or product of art .
- (đếm được, lỗi thời) Dụng cụ, phương tiện; một thiết bị ma thuật, bùa chú hoặc bùa mê.(countable, obsolete) A device, a means; a magical device, spell or enchantment .Từ đồng nghĩa:charmtalismandwimmerhexamulet
Động từ
- Để làm bằng tay và với nhiều kỹ năng.To make by hand and with much skill.
- Xây dựng, phát triển cái gì đó (như một người thợ lành nghề).To construct, develop something (like a skilled craftsman).state crafting; the process of crafting global policingxây dựng nhà nước; quá trình xây dựng chính sách toàn cầu
- (trò chơi điện tử) Kết hợp nhiều vật phẩm để tạo thành một vật phẩm mới, chẳng hạn như áo giáp hoặc thuốc.(video games) To combine multiple items to form a new item, such as armour or medicine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “craft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish