Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
craft
/kræft/
danh từ
Nghề, nghề thủ công.
Tập thể những người cùng nghề (thủ công).
Mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo.
(hàng hải) tàu.
Máy bay.
Hội tam điểm.
động từ
làm (bằng tay), gia công
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing