craft
/kræft/danh từ
- Nghề, nghề thủ công.
- Tập thể những người cùng nghề (thủ công).
- Mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo.
- (hàng hải) tàu.
- Máy bay.
- Hội tam điểm.
động từ
- làm (bằng tay), gia công
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “craft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish