craft

/kræft/
danh từ
  • Nghề, nghề thủ công.
  • Tập thể những người cùng nghề (thủ công).
  • Mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo.
  • (hàng hải) tàu.
  • Máy bay.
  • Hội tam điểm.
động từ
  • làm (bằng tay), gia công