craft

/kræft/
danh từ
  • Nghề, nghề thủ công.
  • Tập thể những người cùng nghề (thủ công).
  • Mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo.
  • (hàng hải) tàu.
  • Máy bay.
  • Hội tam điểm.
động từ
  • làm (bằng tay), gia công
Danh từ
  1. (không đếm được, lỗi thời) Sức mạnh; quyền lực; có thể; lực lượng .
    (uncountable, obsolete) Strength; power; might; force .
    Từ đồng nghĩa:potencestrengthauthoritydispositioncraft
  2. (không đếm được) Sức mạnh trí tuệ; kỹ năng; nghệ thuật.
    (uncountable) Intellectual power; skill; art.
  3. (đếm được, lỗi thời theo nghĩa chung) Tác phẩm hoặc sản phẩm nghệ thuật.
    (countable, obsolete in the general sense) A work or product of art .
  4. (đếm được, lỗi thời) Dụng cụ, phương tiện; một thiết bị ma thuật, bùa chú hoặc bùa mê.
    (countable, obsolete) A device, a means; a magical device, spell or enchantment .
    Từ đồng nghĩa:charmtalismandwimmerhexamulet
Động từ
  1. Để làm bằng tay và với nhiều kỹ năng.
    To make by hand and with much skill.
  2. Xây dựng, phát triển cái gì đó (như một người thợ lành nghề).
    To construct, develop something (like a skilled craftsman).
    state crafting; the process of crafting global policing
    xây dựng nhà nước; quá trình xây dựng chính sách toàn cầu
  3. (trò chơi điện tử) Kết hợp nhiều vật phẩm để tạo thành một vật phẩm mới, chẳng hạn như áo giáp hoặc thuốc.
    (video games) To combine multiple items to form a new item, such as armour or medicine.
🎬 Nghe “craft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish