cramp
/ˈkræmp/danh từ
- Chứng chuột rút.
- Sự bó buộc, sự câu thúc, sự tù túng, sự gò bó.
- Thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp-iron).
- Bàn kẹp mộng (của thợ mộc).
tính từ
- Bị chuột rút.
- Khó đọc (chữ).
động từ
- Làm cho co gân, làm cho bị chuột rút.
- Cản trở; câu thúc, làm khó (cử động).
- Kẹp bằng thanh kẹp, kẹp bằng bàn kẹp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cramp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish