Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
crane
/ˈkreɪn/
danh từ
Con sếu.
Cần trục.
Xiphông.
Vòi lấy nước ((cũng) water crane).
động từ
Nâng (trục, bốc, cất) (hàng) bằng cần trục.
Vươn, nghển.
Vươn cổ, nghển cổ.
Chùn lại, chùn bước, dừng lại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing