crane
/ˈkreɪn/danh từ
- Con sếu.
- Cần trục.
- Xiphông.
- Vòi lấy nước ((cũng) water crane).
động từ
- Nâng (trục, bốc, cất) (hàng) bằng cần trục.
- Vươn, nghển.
- Vươn cổ, nghển cổ.
- Chùn lại, chùn bước, dừng lại.
Danh từ
- Bất kỳ loài chim nào thuộc họ Gruidae, loài chim lớn có chân dài và cổ dài được kéo dài trong khi bay.Any bird of the family Gruidae, large birds with long legs and a long neck which is extended during flight.Aquatic birds of various kinds are very numerous, such as geese, darters (Flotus melanogaster), scissor-bills (Rhynchops nigra), adjutants (Leptoptilos argala), pelicans, cormorants, cranes (Grus antigone, in Burmese gyoja), whimbrels, plovers, and ibises.Các loài chim thủy sinh có rất nhiều loại, chẳng hạn như ngỗng, chim mỏ nhọn (Flotus melanogaster), mỏ cắt kéo (Rhynchops nigra), phụ tá (Leptoptilos argala), bồ nông, chim cốc, sếu (Grus antigone, trong tiếng Miến Điện gyoja), chim sáo, chim choi choi và cò quăm.
- (tiếng Mỹ) Ardea herodias, diệc xanh lớn.(US dialectal) Ardea herodias, the great blue heron.
- Máy hoặc thiết bị nâng cơ khí, thường được sử dụng để nâng vật nặng cho mục đích công nghiệp hoặc xây dựng.A mechanical lifting machine or device, often used for lifting heavy loads for industrial or construction purposes.
- Một cánh tay bằng sắt chuyển động theo phương ngang, được gắn vào bên cạnh hoặc phía sau lò sưởi để đỡ ấm đun nước, v.v. trên ngọn lửa.An iron arm with horizontal motion, attached to the side or back of a fireplace for supporting kettles etc. over the fire.
Động từ
- (ambitransitive) Kéo dài ra (cổ).(ambitransitive) To extend (one's neck).
- (thông tục) Nâng hoặc hạ bằng hoặc như thể bằng cần cẩu.(transitive) To raise or lower with, or as if with, a crane.
- (Nội động) Kéo người lên trước khi nhảy.(intransitive) To pull up before a jump.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish