crank
/ˈkræŋk/danh từ
- Lối chơi chữ, lối nói kỳ quặc.
- Ý nghĩ quái gỡ; hành động kỳ quặc, hành động lập dị.
- Người kỳ quặc, người lập dị.
- Cái quay tay (máy hơi nước, máy nổ).
động từ
- Lắp quay tay.
- Bẻ thành hình quay tay.
- Quay (máy).
tính từ
- Không vững, ọp ẹp, xộc xệch.
- Tròng trành, không vững (tàu, thuyền).
Tính từ
- (phương ngữ) Cứng; khó.(dialectal) Hard; difficult.
- (thân mật) Kỳ lạ; kỳ quặc; số lẻ.(informal) Strange; weird; odd.
- (phương ngữ) Cong; xoắn; quanh co; bị bóp méo; hết sửa chữa.(dialectal) Bent; twisted; crooked; distorted; out of repair.
- Ốm; không khỏe.Sick; unwell.Từ đồng nghĩa:infirm
Danh từ
- (bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Bệnh tật, nhức nhối.(now chiefly dialectal) An ailment, ache.
- (thông tục) Người nóng nảy hoặc khó ưa.(informal) An ill-tempered or nasty person.Billy-Bob is a nasty old crank! He chased my cat away.Billy-Bob là một lão già lập dị khó ưa! Anh ta đuổi con mèo của tôi đi.
- Một sự thay đổi hoặc thay đổi tâm trí; thất thường; ý thích bất chợt;A twist or turn of the mind; caprice; whim;
- Một sự nóng nảy hoặc đam mê.A fit of temper or passion.
Động từ
- (Động) Quay bằng tay quay.(transitive) To turn by means of a crank.Motorists had to crank their engine by hand.Người lái xe phải quay động cơ bằng tay.
- (Nội động) Quay cái tay quay.(intransitive) To turn a crank.He's been cranking all day and yet it refuses to crank.Anh ấy đã quay cả ngày nhưng nó không chịu quay.
- (nội động, của tay quay hoặc tương tự) Quay.(intransitive, of a crank or similar) To turn.He's been cranking all day and yet it refuses to crank.Anh ấy đã quay cả ngày nhưng nó không chịu quay.
- (ngoại động) Làm quay bằng cách khác, như thể được quay bằng tay quay.(transitive) To cause to spin via other means, as though turned by a crank.I turn the key and crank the engine; yet it doesn't turn overTôi vặn chìa khóa và nổ máy; nhưng nó không lật lại
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish