crank

/ˈkræŋk/
danh từ
  • Lối chơi chữ, lối nói kỳ quặc.
  • Ý nghĩ quái gỡ; hành động kỳ quặc, hành động lập dị.
  • Người kỳ quặc, người lập dị.
  • Cái quay tay (máy hơi nước, máy nổ).
động từ
  • Lắp quay tay.
  • Bẻ thành hình quay tay.
  • Quay (máy).
tính từ
  • Không vững, ọp ẹp, xộc xệch.
  • Tròng trành, không vững (tàu, thuyền).
Tính từ
  1. (phương ngữ) Cứng; khó.
    (dialectal) Hard; difficult.
  2. (thân mật) Kỳ lạ; kỳ quặc; số lẻ.
    (informal) Strange; weird; odd.
  3. (phương ngữ) Cong; xoắn; quanh co; bị bóp méo; hết sửa chữa.
    (dialectal) Bent; twisted; crooked; distorted; out of repair.
  4. Ốm; không khỏe.
    Sick; unwell.
    Từ đồng nghĩa:infirm
Danh từ
  1. (bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Bệnh tật, nhức nhối.
    (now chiefly dialectal) An ailment, ache.
  2. (thông tục) Người nóng nảy hoặc khó ưa.
    (informal) An ill-tempered or nasty person.
    Billy-Bob is a nasty old crank! He chased my cat away.
    Billy-Bob là một lão già lập dị khó ưa! Anh ta đuổi con mèo của tôi đi.
  3. Một sự thay đổi hoặc thay đổi tâm trí; thất thường; ý thích bất chợt;
    A twist or turn of the mind; caprice; whim;
  4. Một sự nóng nảy hoặc đam mê.
    A fit of temper or passion.
Động từ
  1. (Động) Quay bằng tay quay.
    (transitive) To turn by means of a crank.
    Motorists had to crank their engine by hand.
    Người lái xe phải quay động cơ bằng tay.
  2. (Nội động) Quay cái tay quay.
    (intransitive) To turn a crank.
    He's been cranking all day and yet it refuses to crank.
    Anh ấy đã quay cả ngày nhưng nó không chịu quay.
  3. (nội động, của tay quay hoặc tương tự) Quay.
    (intransitive, of a crank or similar) To turn.
    He's been cranking all day and yet it refuses to crank.
    Anh ấy đã quay cả ngày nhưng nó không chịu quay.
  4. (ngoại động) Làm quay bằng cách khác, như thể được quay bằng tay quay.
    (transitive) To cause to spin via other means, as though turned by a crank.
    I turn the key and crank the engine; yet it doesn't turn over
    Tôi vặn chìa khóa và nổ máy; nhưng nó không lật lại
🎬 Nghe “crank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish