crate
/ˈkreɪt/danh từ
- Thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả... ).
động từ
- Cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish