crate
/ˈkreɪt/danh từ
- Thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả... ).
động từ
- Cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả... ).
Danh từ
- Thùng hoặc giỏ mở lớn, đặc biệt dùng để vận chuyển hàng hóa dễ vỡ.A large open box or basket, used especially to transport fragile goods.Từ đồng nghĩa:packing case
- (từ lóng, có tính xúc phạm nhẹ) Một phương tiện (ô tô, máy bay, tàu vũ trụ, v.v.) được coi là không đáng tin cậy.(slang, mildly derogatory) A vehicle (car, aircraft, spacecraft, etc.) seen as unreliable.
- (lập trình) Trong ngôn ngữ lập trình Rust, nhị phân hoặc thư viện.(programming) In the Rust programming language, a binary or library.
Động từ
- (Động) Bỏ vào thùng.(transitive) To put into a crate.
- (Động) Để trong thùng.(transitive) To keep in a crate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish