crate

/ˈkreɪt/
danh từ
  • Thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả... ).
động từ
  • Cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả... ).
Danh từ
  1. Thùng hoặc giỏ mở lớn, đặc biệt dùng để vận chuyển hàng hóa dễ vỡ.
    A large open box or basket, used especially to transport fragile goods.
    Từ đồng nghĩa:packing case
  2. (từ lóng, có tính xúc phạm nhẹ) Một phương tiện (ô tô, máy bay, tàu vũ trụ, v.v.) được coi là không đáng tin cậy.
    (slang, mildly derogatory) A vehicle (car, aircraft, spacecraft, etc.) seen as unreliable.
  3. (lập trình) Trong ngôn ngữ lập trình Rust, nhị phân hoặc thư viện.
    (programming) In the Rust programming language, a binary or library.
Động từ
  1. (Động) Bỏ vào thùng.
    (transitive) To put into a crate.
  2. (Động) Để trong thùng.
    (transitive) To keep in a crate.
🎬 Nghe “crate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish